| Vietnamese | buôn lậu |
| English | NSmuggling |
| Example |
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
Smuggling and trade fraud are developing complexly.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.